電鍵操作 diàn jiàn cāo zuò · điện kiện thao tác Hán Việt: điện kiện thao tác · Pinyin: diàn jiàn cāo zuò Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 鍵 (kiện) + 操 (thao) + 作 (tác)Pinyindiàn jiàn cāo zuòHán Việtđiện kiện thao tácCấu tạo電 + 鍵 + 操 + 作 · điện + kiện + thao + tác nghĩa thành phần: điện + kiện + thao + tác