电镀技工 diàn dù jì gōng·điện độ kĩ công Hán Việt: điện độ kĩ công · Pinyin: diàn dù jì gōng Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 鍍 (độ) + 技 (kĩ) + 工 (công)Pinyindiàn dù jì gōngHán Việtđiện độ kĩ côngTừ loạidanhCấu tạo電 + 鍍 + 技 + 工 · điện + độ + kĩ + công nghĩa thành phần: điện + độ + kĩ + công Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thợ mạ điệnĐứcHandedict Galvaniseur (S, Chem) Từ liên quan Gần nghĩa技工学校 · 电镀物品 · 电镀制版术 · 电镀的 · 技工短缺 · 电镀修整 · 电镀制版 · 电镀技术