電鍍技工 diàn dù jì gōng · điện độ kĩ công Hán Việt: điện độ kĩ công · Pinyin: diàn dù jì gōng Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 鍍 (độ) + 技 (kĩ) + 工 (công)Pinyindiàn dù jì gōngHán Việtđiện độ kĩ côngCấu tạo電 + 鍍 + 技 + 工 · điện + độ + kĩ + công nghĩa thành phần: điện + độ + kĩ + công