電鍍泥漿 diàn dù ní jiāng · điện độ nê tương Hán Việt: điện độ nê tương · Pinyin: diàn dù ní jiāng Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 鍍 (độ) + 泥 (nê) + 漿 (tương)Pinyindiàn dù ní jiāngHán Việtđiện độ nê tươngCấu tạo電 + 鍍 + 泥 + 漿 · điện + độ + nê + tương nghĩa thành phần: điện + độ + nê + tương