电镀物品

điện độ vật phẩm

Hán Việt: điện độ vật phẩm

Tổng quan

vật mạ điện

Cấu tạo: 電 (điện) + 鍍 (độ) + 物 (vật) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật mạ điện

Từ liên quan

Gần nghĩa

电镀制版术 · 电镀的 · 物品名称 · 物品描述 · 物品编号 · 电镀修整 · 电镀制版 · 电镀技工