電阻測碳儀
điện trở trắc thán nghi
Hán Việt: điện trở trắc thán nghi
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 阻 (trở) + 測 (trắc) + 碳 (thán) + 儀 (nghi)
Hán Việt: điện trở trắc thán nghi
Cấu tạo: 電 (điện) + 阻 (trở) + 測 (trắc) + 碳 (thán) + 儀 (nghi)