電阻電容器

diàn zǔ diàn róng qì điện trở điện dung khí

Hán Việt: điện trở điện dung khí · Pinyin: diàn zǔ diàn róng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (trở) + (điện) + (dung) + (khí)