電預後法 điện dự hậu pháp Hán Việt: điện dự hậu pháp Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 預 (dự) + 後 (hậu) + 法 (pháp)Hán Việtđiện dự hậu phápCấu tạo電 + 預 + 後 + 法 · điện + dự + hậu + pháp nghĩa thành phần: điện + dự + hậu + pháp