电鳗

diàn mánđiện man

Hán Việt: điện man · Pinyin: diàn mán

Tổng quan

cá chình điện

Cấu tạo: 電 (điện) + 鰻 (man)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cá chình điện
  • Tần suất từ cá chình điện
  • Biên soạn 電鰻 iànmán n. electric eel M:¹tiáo

Eng

  • Cihui electric eel
  • Tần suất từ 電鰻 iànmán n. electric eel M:¹tiáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

电价 · 电传 · 电位 · 电信 · 电光 · 电击 · 电刑 · 电力