男不與婦敵 nán bù yǔ fù dí · nam bất dữ phụ địch Hán Việt: nam bất dữ phụ địch · Pinyin: nán bù yǔ fù dí Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 不 (bất) + 與 (dữ) + 婦 (phụ) + 敵 (địch)Pinyinnán bù yǔ fù díHán Việtnam bất dữ phụ địchCấu tạo男 + 不 + 與 + 婦 + 敵 · nam + bất + dữ + phụ + địch nghĩa thành phần: nam + bất + dữ + phụ + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指男人不和女人争斗。