男主女從 nán zhǔ nǚ cóng · nam chủ nữ tòng Hán Việt: nam chủ nữ tòng · Pinyin: nán zhǔ nǚ cóng Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 主 (chủ) + 女 (nữ) + 從 (tòng)Pinyinnán zhǔ nǚ cóngHán Việtnam chủ nữ tòngCấu tạo男 + 主 + 女 + 從 · nam + chủ + nữ + tòng nghĩa thành phần: nam + chủ + nữ + tòng