男人

nán rén nam nhân

Hán Việt: nam nhân · Pinyin: nán rén

Tổng quan

một người đàn ông | một nam giới | đàn ông | LT:個|个 gười đàn ông. nam nhân nam nhân ☆Người đàn ông.

Cấu tạo: (nam) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một người đàn ông | một nam giới | đàn ông | LT:個|个 gười đàn ông. nam nhân nam nhân ☆Người đàn ông.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 男子。多指成年男性。《紅樓夢》第七二回:「他為是男人,先就走了,可見是個沒情意的。」《老殘遊記》第二回:「從後臺簾子裡面出來了一個男人,穿了一件藍布長衫。」
  • MOE · 教育部重編國語辭典 丈夫。《紅樓夢》第八六回:「張王氏哭稟道:『小的的男人是張大,南鄉裡住,十八年前死了。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 男性;男性的成年人; 丈夫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.男性;男性的成年人。 2.丈夫。

Eng

  • CC-CEDICT a man|a male|men|CL:個|个[ge4]
  • Cihui a man; a male; men; CL:個|个

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

汉子 · 男子