男人雜誌 nán rén zá zhì · nam nhân tạp chí Hán Việt: nam nhân tạp chí · Pinyin: nán rén zá zhì Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 人 (nhân) + 雜 (tạp) + 誌 (chí)Pinyinnán rén zá zhìHán Việtnam nhân tạp chíCấu tạo男 + 人 + 雜 + 誌 · nam + nhân + tạp + chí nghĩa thành phần: nam + nhân + tạp + chí