男人杂志 nán rén zá zhì·nam nhân tạp chí Hán Việt: nam nhân tạp chí · Pinyin: nán rén zá zhì Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 人 (nhân) + 雜 (tạp) + 誌 (chí)Pinyinnán rén zá zhìHán Việtnam nhân tạp chíTừ loạidanhCấu tạo男 + 人 + 雜 + 誌 · nam + nhân + tạp + chí nghĩa thành phần: nam + nhân + tạp + chí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tạp chí đàn ôngĐứcHandedict Männermagazin (S, Publ) Từ liên quan Gần nghĩa男人似的 · 男人敬称 · 杂志社 · 男人们 · 男人名 · 男人婆 · 男人家 · 男人的房间