男體解剖學

nam thể giải phẩu học

Hán Việt: nam thể giải phẩu học

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (thể) + (giải) + (phẩu) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 男體解剖學 ántǐ jiěpōuxué n. <phys.> male anatomy