男修道士 nán xiū dào shì · nam tu đạo sĩ Hán Việt: nam tu đạo sĩ · Pinyin: nán xiū dào shì Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 修 (tu) + 道 (đạo) + 士 (sĩ)Pinyinnán xiū dào shìHán Việtnam tu đạo sĩCấu tạo男 + 修 + 道 + 士 · nam + tu + đạo + sĩ nghĩa thành phần: nam + tu + đạo + sĩ Nghĩa EngCihui friar