男化性能

nam hóa tính năng

Hán Việt: nam hóa tính năng

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (hóa) + (tính) + (năng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 男化性能 ánhuà xìngnéng n. <phys.> androgenicity