男大當婚

nán dà dāng hūn nam đại đương hôn

Hán Việt: nam đại đương hôn · Pinyin: nán dà dāng hūn

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (đại) + (đương) + (hôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指男子万年后必须娶妻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"男大须婚"。

Eng

  • Cihui 男大當婚 ándàdānghūn f.e. every Jack shall have his Jill