男大當娶 nán dà dāng qǔ · nam đại đương thú Hán Việt: nam đại đương thú · Pinyin: nán dà dāng qǔ Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 大 (đại) + 當 (đương) + 娶 (thú)Pinyinnán dà dāng qǔHán Việtnam đại đương thúCấu tạo男 + 大 + 當 + 娶 · nam + đại + đương + thú nghĩa thành phần: nam + đại + đương + thú