男女同酬 nam nữ đồng thù Hán Việt: nam nữ đồng thù Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 女 (nữ) + 同 (đồng) + 酬 (thù)Hán Việtnam nữ đồng thùCấu tạo男 + 女 + 同 + 酬 · nam + nữ + đồng + thù nghĩa thành phần: nam + nữ + đồng + thù Nghĩa EngCihui 男女同酬 ánnǚtóngchóu f.e. equal pay for men and women