男女平權

nán nǚ píng quán nam nữ bình quyền

Hán Việt: nam nữ bình quyền · Pinyin: nán nǚ píng quán

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (nữ) + (bình) + (quyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 男女在政治、经济和社会上的平。