男女平等

nán nǚ píng děng nam nữ bình đẳng

Hán Việt: nam nữ bình đẳng · Pinyin: nán nǚ píng děng

Tổng quan

bình đẳng giới

Cấu tạo: (nam) + (nữ) + (bình) + (đẳng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bình đẳng giới

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 男女間的權利、義務及社會地位同等而無差別。如:「儘管時代已經十分進步,男女平等卻仍是許多人追求的理想。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 男女在政治、经济和社会上的平。

Eng

  • CC-CEDICT equality of the sexes
  • Cihui equality of the sexes

ja

  • JMdict gender equality|equal rights for both sexes|equality of the sexes