男女皆可 nam nữ giai khả Hán Việt: nam nữ giai khả Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 女 (nữ) + 皆 (giai) + 可 (khả)Hán Việtnam nữ giai khảCấu tạo男 + 女 + 皆 + 可 · nam + nữ + giai + khả nghĩa thành phần: nam + nữ + giai + khả Nghĩa EngCihui 男女皆可 ánnǚjiēkě f.e. permitted to both men and women