男女老小 nán nǚ lǎo xiǎo · nam nữ lão tiểu Hán Việt: nam nữ lão tiểu · Pinyin: nán nǚ lǎo xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 女 (nữ) + 老 (lão) + 小 (tiểu)Pinyinnán nǚ lǎo xiǎoHán Việtnam nữ lão tiểuCấu tạo男 + 女 + 老 + 小 · nam + nữ + lão + tiểu nghĩa thành phần: nam + nữ + lão + tiểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指所有的人。Tân Hoa Tự Điển 1.同"男女老幼"。