男女老幼
nam nữ lão ấu
Hán Việt: nam nữ lão ấu · Pinyin: nán nǚ lǎo yòu
Tổng quan
đàn ông, phụ nữ, người già và trẻ | mọi người
Nghĩa
Việt
- Cihui đàn ông, phụ nữ, người già và trẻ | mọi người
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泛指所有的人。《三國演義》第一○五回:「上至公卿大夫,下及山林百姓,男女老幼,無不痛哭,哀聲震地。」也作「男女老少」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泛指所有的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.泛指所有的人。
Eng
- CC-CEDICT men, women, young and old|everybody
- Cihui 男女老幼 án-nǚ-lǎo-yòu n.||►See nán-nǚ-lǎo-shào