男子雙打 nam tử song đả Hán Việt: nam tử song đả Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 子 (tử) + 雙 (song) + 打 (đả)Hán Việtnam tử song đảCấu tạo男 + 子 + 雙 + 打 · nam + tử + song + đả nghĩa thành phần: nam + tử + song + đả Nghĩa EngCihui 男子雙打 ánzǐ shuāngdǎ n. <sport> men's doubles