男子女徵 nam tử nữ trưng Hán Việt: nam tử nữ trưng Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 子 (tử) + 女 (nữ) + 徵 (trưng)Hán Việtnam tử nữ trưngCấu tạo男 + 子 + 女 + 徵 · nam + tử + nữ + trưng nghĩa thành phần: nam + tử + nữ + trưng