男子成年 nam tử thành niên Hán Việt: nam tử thành niên Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 子 (tử) + 成 (thành) + 年 (niên)Hán Việtnam tử thành niênCấu tạo男 + 子 + 成 + 年 · nam + tử + thành + niên nghĩa thành phần: nam + tử + thành + niên