男孩特區 nán hái tè qū · nam hài đặc khu Hán Việt: nam hài đặc khu · Pinyin: nán hái tè qū Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 孩 (hài) + 特 (đặc) + 區 (khu)Pinyinnán hái tè qūHán Việtnam hài đặc khuCấu tạo男 + 孩 + 特 + 區 · nam + hài + đặc + khu nghĩa thành phần: nam + hài + đặc + khu