男式便帽 nam thức tiện mạo Hán Việt: nam thức tiện mạo Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 式 (thức) + 便 (tiện) + 帽 (mạo)Hán Việtnam thức tiện mạoCấu tạo男 + 式 + 便 + 帽 · nam + thức + tiện + mạo nghĩa thành phần: nam + thức + tiện + mạo Nghĩa EngCihui 男式便帽 ánshì biànmào n. men's bowler/top hat M:¹dǐng