男性主義

nán xìng zhǔ yì nam tính chủ nghĩa

Hán Việt: nam tính chủ nghĩa · Pinyin: nán xìng zhǔ yì

Tổng quan

chủ nghĩa nam quyền

Cấu tạo: (nam) + (tính) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa nam quyền

Eng

  • CC-CEDICT masculism
  • Cihui masculism