男性凝視

nán xìng níng shì nam tính ngưng thị

Hán Việt: nam tính ngưng thị · Pinyin: nán xìng níng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (tính) + (ngưng) + (thị)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT male gaze
  • Cihui male gaze