男性厭惡

nán xìng yàn wù nam tính yếm ác

Hán Việt: nam tính yếm ác · Pinyin: nán xìng yàn wù

Tổng quan

ghét đàn ông

Cấu tạo: (nam) + (tính) + (yếm) + (ác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghét đàn ông

Eng

  • CC-CEDICT misandry
  • Cihui misandry