男性舞者

nam tính vũ giả

Hán Việt: nam tính vũ giả

Tổng quan

diễn viên đồng diễn ba,lê, (sân khấu) diễn viên đóng vai phụ

Cấu tạo: (nam) + (tính) + (vũ) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diễn viên đồng diễn ba,lê, (sân khấu) diễn viên đóng vai phụ