男權統治 nán quán tǒng zhì · nam quyền thống trì Hán Việt: nam quyền thống trì · Pinyin: nán quán tǒng zhì Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 權 (quyền) + 統 (thống) + 治 (trì)Pinyinnán quán tǒng zhìHán Việtnam quyền thống trìCấu tạo男 + 權 + 統 + 治 · nam + quyền + thống + trì nghĩa thành phần: nam + quyền + thống + trì