男來女往 nán lái nǚ wǎng · nam lai nữ vãng Hán Việt: nam lai nữ vãng · Pinyin: nán lái nǚ wǎng Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 來 (lai) + 女 (nữ) + 往 (vãng)Pinyinnán lái nǚ wǎngHán Việtnam lai nữ vãngCấu tạo男 + 來 + 女 + 往 · nam + lai + nữ + vãng nghĩa thành phần: nam + lai + nữ + vãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指男女双方交往密切。也形容热闹场所人来人往。