男洗手間 nam tẩy thủ gian Hán Việt: nam tẩy thủ gian Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 洗 (tẩy) + 手 (thủ) + 間 (gian)Hán Việtnam tẩy thủ gianCấu tạo男 + 洗 + 手 + 間 · nam + tẩy + thủ + gian nghĩa thành phần: nam + tẩy + thủ + gian