男爵夫人
nam tước phu nhân
Hán Việt: nam tước phu nhân
Tổng quan
nam tước phu nhân, nữ nam tước
Nghĩa
Việt
- Cihui nam tước phu nhân, nữ nam tước
Eng
- Cihui 男爵夫人 ánjué fūren n. baroness M:ge/¹míng/²wèi
ja
- JMdict baroness