男生宿舍 nam sanh túc xá Hán Việt: nam sanh túc xá Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 生 (sanh) + 宿 (túc) + 舍 (xá)Hán Việtnam sanh túc xáCấu tạo男 + 生 + 宿 + 舍 · nam + sanh + túc + xá nghĩa thành phần: nam + sanh + túc + xá Nghĩa EngCihui 男生宿舍 ánshēng sùshè n. dormitory for men M:¹jiān/⁴zuò