男的朋友 nán de péngyou · nam đích bằng hữu Hán Việt: nam đích bằng hữu · Pinyin: nán de péngyou Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 的 (đích) + 朋 (bằng) + 友 (hữu)Pinyinnán de péngyouHán Việtnam đích bằng hữuCấu tạo男 + 的 + 朋 + 友 · nam + đích + bằng + hữu nghĩa thành phần: nam + đích + bằng + hữu Nghĩa EngCihui boyfriend