男盜女娼
nam đạo nữ xướng
Hán Việt: nam đạo nữ xướng · Pinyin: nán dào nǚ chāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 男做盗贼,女为娼妓。形容男女都做坏事或思想极其腐朽卑劣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"男盗女娼"。
Eng
- Cihui 男盜女娼 ándàonǚchāng f.e. dregs of society