男系親屬的 nam hệ thân chúc đích Hán Việt: nam hệ thân chúc đích Tổng quan xem agnate Cấu tạo: 男 (nam) + 系 (hệ) + 親 (thân) + 屬 (chúc) + 的 (đích)Hán Việtnam hệ thân chúc đíchCấu tạo男 + 系 + 親 + 屬 + 的 · nam + hệ + thân + chúc + đích nghĩa thành phần: nam + hệ + thân + chúc + đích Nghĩa ViệtCihui xem agnate