町村信孝 tǐng cūn xìn xiào · đinh thôn tín hiếu Hán Việt: đinh thôn tín hiếu · Pinyin: tǐng cūn xìn xiào Tổng quan Cấu tạo: 町 (đinh) + 村 (thôn) + 信 (tín) + 孝 (hiếu)Pinyintǐng cūn xìn xiàoHán Việtđinh thôn tín hiếuCấu tạo町 + 村 + 信 + 孝 · đinh + thôn + tín + hiếu nghĩa thành phần: đinh + thôn + tín + hiếu