畫中有詩

huà zhōng yǒu shī họa trung hữu thi

Hán Việt: họa trung hữu thi · Pinyin: huà zhōng yǒu shī

Tổng quan

Cấu tạo: (họa) + (trung) + (hữu) + (thi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指画里富有诗意。

Eng

  • Cihui 畫中有詩 uàzhōngyǒushī f.e. There is poetry in a painting.