畫地爲獄

huà dì wéi yù họa địa vi ngục

Hán Việt: họa địa vi ngục · Pinyin: huà dì wéi yù

Tổng quan

xem 畫地為牢|画地为牢

Cấu tạo: (họa) + (địa) + (vi) + (ngục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 畫地為牢|画地为牢

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻只许在指定的范围内活动。同“画地为牢”。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻只许在指定的范围内活动。同画地为牢”。

Eng

  • CC-CEDICT see 畫地為牢|画地为牢[hua4 di4 wei2 lao2]
  • Cihui see 畫地為牢|画地为牢