画地刻木

huà dì kè mùhọa địa khắc mộc

Hán Việt: họa địa khắc mộc · Pinyin: huà dì kè mù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻进监狱,受审讯。

Cấu tạo: 畫 (họa) + 地 (địa) + 刻 (khắc) + 木 (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻进监狱,受审讯。

Từ liên quan

Gần nghĩa

画地为牢 · 画地自限 · 画地而趋 · 画地为狱 · 畫地而趨 · 画地成牢 · 刻木为吏 · 刻木为鹄