畫地成圖

huà dì chéng tú họa địa thành đồ

Hán Việt: họa địa thành đồ · Pinyin: huà dì chéng tú

Tổng quan

Cấu tạo: (họa) + (địa) + (thành) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在地上画出地图,来说明山川河流等地理形势。形容信手拈来,才能出众。
  • Tân Hoa Tự Điển 在地上画出地图,来说明山川河岳等地理形势。形容信手拈来,才能出众。