畫地而趨

huà dì ér qū họa địa nhi xu

Hán Việt: họa địa nhi xu · Pinyin: huà dì ér qū

Tổng quan

bị lễ pháp trói buộc

Cấu tạo: (họa) + (địa) + (nhi) + (xu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị lễ pháp trói buộc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 趋:疾走。只在规定的范围内行动。比喻不知变通。
  • Tân Hoa Tự Điển 趋疾走。只在规定的范围内行动。比喻不知变通。