畫壇大師 họa đàn đại sư Hán Việt: họa đàn đại sư Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 壇 (đàn) + 大 (đại) + 師 (sư)Hán Việthọa đàn đại sưCấu tạo畫 + 壇 + 大 + 師 · họa + đàn + đại + sư nghĩa thành phần: họa + đàn + đại + sư