畫影圖形

huà yǐ tú xíng họa ảnh đồ hình

Hán Việt: họa ảnh đồ hình · Pinyin: huà yǐ tú xíng

Tổng quan

hình cáo thị: hình truy nã

Cấu tạo: (họa) + (ảnh) + (đồ) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình cáo thị: hình truy nã

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摹绘人的形象。古代悬赏通辑逃犯,画其面影,张贴各处已便捕捉。

Eng

  • Cihui 畫影圖形 uàyǐng túxíng n. drawing of a wanted criminal for posting in various places