畫水鏤冰

huà shuǐ lòu bīng họa thủy lũ băng

Hán Việt: họa thủy lũ băng · Pinyin: huà shuǐ lòu bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (họa) + (thủy) + (lũ) + (băng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在水上作画,在冰上雕刻。比喻劳而无功。