畫沙聚米

huà shā jù mǐ họa sa tụ mễ

Hán Việt: họa sa tụ mễ · Pinyin: huà shā jù mǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (họa) + (sa) + (tụ) + (mễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在沙上画地图,聚米为山谷,指画军事形势,运筹决策。